ngoại bang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước ngoài: Từ dùng để chỉ một quốc gia khác, không phải là quốc gia của mình.
- Người nước ngoài: (Trong một số ngữ cảnh) có thể chỉ người đến từ một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách này nhằm thu hút đầu tư từ các ngoại bang. (Chính sách này nhằm mục đích thu hút vốn đầu tư từ các nước ngoài.)
- Ông ấy là một học giả ngoại bang đến nghiên cứu về văn hóa Việt Nam. (Ông ấy là một học giả người nước ngoài đến nghiên cứu về văn hóa Việt Nam.)
- Quan hệ hữu nghị giữa nước ta và các ngoại bang ngày càng phát triển. (Mối quan hệ hữu nghị giữa nước ta và các nước ngoài ngày càng phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế lực ngoại bang": chỉ các thế lực, lực lượng chính trị hoặc quân sự từ bên ngoài.
- Dân tộc ta có truyền thống đánh đuổi các thế lực ngoại bang xâm lược. (Dân tộc ta có truyền thống đánh đuổi các thế lực từ nước ngoài đến xâm lược.)
"sự can thiệp của ngoại bang": sự dính líu, tác động từ chính quyền một nước khác.
- Chúng ta phản đối mọi sự can thiệp của ngoại bang vào công việc nội bộ. (Chúng ta phản đối mọi sự dính líu từ nước ngoài vào những việc thuộc phạm vi nội bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoại quốc (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ nước ngoài.
- Hàng ngoại quốc thường có giá cao hơn. (Hàng hóa từ nước ngoài thường có mức giá cao hơn.)
Nước ngoài (danh từ): Cách nói thông dụng, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Anh ấy đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài. (Anh ấy đang sinh sống và làm việc tại một quốc gia khác.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc gia khác: Một đất nước khác.
- Ngoại quốc: Nước ngoài (như đã nêu ở trên).
Từ trái nghĩa
- Nội địa: Phần lãnh thổ bên trong của một quốc gia.
- Trong nước: Thuộc về quốc gia của mình, không phải từ bên ngoài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngoại bang" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết chính luận, báo chí hoặc các văn bản hành chính, chính trị.
- Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "nước ngoài" hoặc "ngoại quốc" nhiều hơn.
- Nước ngoài.